TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screenwriter

US/ˈskrin.ˌrɑɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

screenwriter nghĩa là nhà biên kịch, biên kịch viên.

Nghĩa của screenwriter

Danh từ

  1. Người viết kịch bản phim.

Dạng từ của screenwriter

Số nhiềuscreenwriters

Câu hỏi thường gặp

screenwriter nghĩa là gì?

screenwriter (danh từ) nghĩa là nhà biên kịch, biên kịch viên.

screenwriter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của screenwriter: giọng Mỹ (US) /ˈskrin.ˌrɑɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.