scribbling
UK/ˈskɹɪblɪŋ/
US/ˈskɹɪblɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
scribbling nghĩa là chữ viết vội vàng.
Nghĩa của scribbling
Danh từ
- Chữ viết vội vàng.
Dạng từ của scribbling
| Số nhiều | scribblings |
Câu hỏi thường gặp
scribbling nghĩa là gì?
scribbling (danh từ) nghĩa là chữ viết vội vàng.
scribbling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scribbling: giọng Anh (UK) /ˈskɹɪblɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹɪblɪŋ/.