TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scribbling

UK/ˈskɹɪblɪŋ/ US/ˈskɹɪblɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

scribbling nghĩa là chữ viết vội vàng.

Nghĩa của scribbling

Danh từ

  1. Chữ viết vội vàng.

Dạng từ của scribbling

Số nhiềuscribblings

Câu hỏi thường gặp

scribbling nghĩa là gì?

scribbling (danh từ) nghĩa là chữ viết vội vàng.

scribbling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scribbling: giọng Anh (UK) /ˈskɹɪblɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹɪblɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.