TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scrimmager

US/ˈskrɪ.mɪd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

scrimmager nghĩa là tiền đạo.

Nghĩa của scrimmager

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Tiền đạo (bóng bầu dục).

Dạng từ của scrimmager

Số nhiềuscrimmagers

Câu hỏi thường gặp

scrimmager nghĩa là gì?

scrimmager (danh từ) nghĩa là tiền đạo.

scrimmager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrimmager: giọng Mỹ (US) /ˈskrɪ.mɪd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.