scrimp
UK/skɹɪmp/
US/skɹɪmp/
giọng máy của trình duyệt
scrimp nghĩa là ăn ở bủn xỉn, ăn ở keo kiệt, làm cho nhỏ lại, làm cho bé lại.
Nghĩa của scrimp
Nội động từ
- Ăn ở bủn xỉn, ăn ở keo kiệt.
Ngoại động từ
- Làm cho nhỏ lại, làm cho bé lại, làm cho hẹp lại.
- Cho nhỏ giọt; chắt bóp.
Dạng từ của scrimp
| Số nhiều | scrimps |
| Ngôi thứ ba số ít | scrimps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scrimping |
| Quá khứ phân từ | scrimped |
| Quá khứ | scrimped |
| So sánh hơn | more scrimp |
| So sánh nhất | most scrimp |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scrimp
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
scrimp nghĩa là gì?
scrimp (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ăn ở bủn xỉn, ăn ở keo kiệt, làm cho nhỏ lại, làm cho bé lại.
scrimp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrimp: giọng Anh (UK) /skɹɪmp/, giọng Mỹ (US) /skɹɪmp/.