TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scriptoria

giọng máy của trình duyệt

scriptoria nghĩa là phòng làm việc, phóng viết.

Nghĩa của scriptoria

Danh từ

  1. Phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện).

Câu hỏi thường gặp

scriptoria nghĩa là gì?

scriptoria (danh từ) nghĩa là phòng làm việc, phóng viết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.