TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scuba diving

UK/ˈskuːbə ˈdaɪ.vɪŋ/ US/ˈskuːbə ˈdaɪ.vɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

scuba diving nghĩa là lặn có bình khí.

Nghĩa của scuba diving

Danh từ

  1. Lặn có bình khí.

Câu hỏi thường gặp

scuba diving nghĩa là gì?

scuba diving (danh từ) nghĩa là lặn có bình khí.

scuba diving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scuba diving: giọng Anh (UK) /ˈskuːbə ˈdaɪ.vɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskuːbə ˈdaɪ.vɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.