scud
UK/skʌd/
US/skʌd/
giọng máy của trình duyệt
scud nghĩa là sự chạy thẳng, sự bay thẳng, máy bay, chạy thẳng.
Nghĩa của scud
Danh từ
- Sự chạy thẳng, sự bay thẳng.
- Máy bay.
Nội động từ
- Chạy thẳng, bay thẳng; lướt.
- Hàng hải Chạy theo chiều gió.
Dạng từ của scud
| So sánh hơn | more scud |
| So sánh nhất | most scud |
| Ngôi thứ ba số ít | scuds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scudding |
| Quá khứ phân từ | scudded |
| Quá khứ | scudded |
| Số nhiều | scuds |
Câu hỏi thường gặp
scud nghĩa là gì?
scud (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự chạy thẳng, sự bay thẳng, máy bay, chạy thẳng.
scud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scud: giọng Anh (UK) /skʌd/, giọng Mỹ (US) /skʌd/.