TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scuff-resistant

US/ˈskəf..tənt/ giọng máy của trình duyệt

scuff-resistant nghĩa là chống xây xát, chống cọ mòn.

Nghĩa của scuff-resistant

Tính từ

  1. Chống xây xát, chống cọ mòn.

Câu hỏi thường gặp

scuff-resistant nghĩa là gì?

scuff-resistant (tính từ) nghĩa là chống xây xát, chống cọ mòn.

scuff-resistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scuff-resistant: giọng Mỹ (US) /ˈskəf..tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.