scuff
UK/skʌf/
US/skʌf/
giọng máy của trình duyệt
scuff nghĩa là chỗ trầy da, chỗ xơ ra, cào bằng chân, làm trầy.
Nghĩa của scuff
Danh từ
- Như Scruff.
- Chỗ trầy da, chỗ xơ ra.
- Sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê.
- Dép không đế (đi trong nhà).
Ngoại động từ
- Cào (đất...) bằng chân.
- Làm trầy (da...), làm xơ ra.
- Chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua).
- Kéo lê (chân).
- Làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân.
Nội động từ
- Đi lê chân, kéo lê chân.
Dạng từ của scuff
| Ngôi thứ ba số ít | scuffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scuffing |
| Quá khứ phân từ | scuffed |
| Quá khứ | scuffed |
| Số nhiều | scuffs |
Họ từ của scuff
Câu hỏi thường gặp
scuff nghĩa là gì?
scuff (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chỗ trầy da, chỗ xơ ra, cào bằng chân, làm trầy.
scuff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scuff: giọng Anh (UK) /skʌf/, giọng Mỹ (US) /skʌf/.