TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scuffing

US/ˈskə.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

scuffing nghĩa là sự cà mòn, sự cọ mòn.

Nghĩa của scuffing

Danh từ

  1. Sự cà mòn, sự cọ mòn.

Dạng từ của scuffing

Số nhiềuscuffings

Câu hỏi thường gặp

scuffing nghĩa là gì?

scuffing (danh từ) nghĩa là sự cà mòn, sự cọ mòn.

scuffing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scuffing: giọng Mỹ (US) /ˈskə.fiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.