TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sculpt

UK/skʌlpt/ US/skʌlpt/ giọng máy của trình duyệt

sculpt nghĩa là thgt điêu khắc.

Nghĩa của sculpt

Nội động từ

  1. Thgt điêu khắc.

Dạng từ của sculpt

Ngôi thứ ba số ítsculpts
Hiện tại phân từ (-ing)sculpting
Quá khứ phân từsculpted
Quá khứsculpted
Số nhiềusculpts

Họ từ của sculpt

Câu hỏi thường gặp

sculpt nghĩa là gì?

sculpt (nội động từ) nghĩa là thgt điêu khắc.

sculpt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sculpt: giọng Anh (UK) /skʌlpt/, giọng Mỹ (US) /skʌlpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.