sculpt
UK/skʌlpt/
US/skʌlpt/
giọng máy của trình duyệt
sculpt nghĩa là thgt điêu khắc.
Nghĩa của sculpt
Nội động từ
- Thgt điêu khắc.
Dạng từ của sculpt
| Ngôi thứ ba số ít | sculpts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sculpting |
| Quá khứ phân từ | sculpted |
| Quá khứ | sculpted |
| Số nhiều | sculpts |
Họ từ của sculpt
Câu hỏi thường gặp
sculpt nghĩa là gì?
sculpt (nội động từ) nghĩa là thgt điêu khắc.
sculpt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sculpt: giọng Anh (UK) /skʌlpt/, giọng Mỹ (US) /skʌlpt/.