TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scurvied

giọng máy của trình duyệt

scurvied nghĩa là bị bệnh scobat.

Nghĩa của scurvied

Tính từ

  1. Y học Bị bệnh scobat.

Câu hỏi thường gặp

scurvied nghĩa là gì?

scurvied (tính từ) nghĩa là bị bệnh scobat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.