TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scurvy-grass

US/ˈskɜː.vi.ˈɡræs/ giọng máy của trình duyệt

scurvy-grass nghĩa là cải ốc tai.

Nghĩa của scurvy-grass

Danh từ

  1. Thực vật học Cải ốc tai.

Dạng từ của scurvy-grass

Số nhiềuscurvy-grasses

Câu hỏi thường gặp

scurvy-grass nghĩa là gì?

scurvy-grass (danh từ) nghĩa là cải ốc tai.

scurvy-grass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scurvy-grass: giọng Mỹ (US) /ˈskɜː.vi.ˈɡræs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.