scurvy
UK/ˈskɜːvi/
US/ˈskɜɹvi/
giọng máy của trình duyệt
scurvy nghĩa là đê tiện, hèn hạ, bệnh scobat, scorbut.
Nghĩa của scurvy
Tính từ
- Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh.
- a scurvy fellowmột gã đê tiện
- a scurvy trickmột thủ đoạn hèn hạ
Danh từ
- Y học Bệnh scobat.
Dạng từ của scurvy
| So sánh hơn | scurvier |
| So sánh nhất | scurviest |
| Số nhiều | scurvies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scurvy
Đồng nghĩa
Họ từ của scurvy
Câu hỏi thường gặp
scurvy nghĩa là gì?
scurvy (tính từ, danh từ) nghĩa là đê tiện, hèn hạ, bệnh scobat, scorbut.
scurvy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scurvy: giọng Anh (UK) /ˈskɜːvi/, giọng Mỹ (US) /ˈskɜɹvi/.