TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scurvy

UK/ˈskɜːvi/ US/ˈskɜɹvi/ giọng máy của trình duyệt

scurvy nghĩa là đê tiện, hèn hạ, bệnh scobat, scorbut.

Nghĩa của scurvy

Tính từ

  1. Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh.
    • a scurvy fellowmột gã đê tiện
    • a scurvy trickmột thủ đoạn hèn hạ

Danh từ

  1. Y học Bệnh scobat.

Dạng từ của scurvy

So sánh hơnscurvier
So sánh nhấtscurviest
Số nhiềuscurvies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scurvy

Đồng nghĩa

Họ từ của scurvy

Câu hỏi thường gặp

scurvy nghĩa là gì?

scurvy (tính từ, danh từ) nghĩa là đê tiện, hèn hạ, bệnh scobat, scorbut.

scurvy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scurvy: giọng Anh (UK) /ˈskɜːvi/, giọng Mỹ (US) /ˈskɜɹvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.