scutcheon
UK/ˈskʌtʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt
scutcheon nghĩa là miếng viền lỗ khoá.
Nghĩa của scutcheon
Danh từ
- Như Escucheon.
- Miếng viền lỗ khoá.
- Biển (để khắc tên).
Dạng từ của scutcheon
| Số nhiều | scutcheons |
Câu hỏi thường gặp
scutcheon nghĩa là gì?
scutcheon (danh từ) nghĩa là miếng viền lỗ khoá.
scutcheon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scutcheon: giọng Anh (UK) /ˈskʌtʃ(ə)n/.