scutch
UK/skʌt͡ʃ/
US/skʌt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
scutch nghĩa là dùi đập lanh, bã lanh, đập.
Nghĩa của scutch
Danh từ
- Dùi đập lanh (để tước sợi).
- Bã lanh (sau khi đã lấy sợi đi).
Ngoại động từ
- Đập (cây lanh để tước sợi).
Dạng từ của scutch
| Ngôi thứ ba số ít | scutches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scutching |
| Quá khứ phân từ | scutched |
| Quá khứ | scutched |
| Số nhiều | scutches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scutch
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
scutch nghĩa là gì?
scutch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dùi đập lanh, bã lanh, đập.
scutch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scutch: giọng Anh (UK) /skʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /skʌt͡ʃ/.