TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scutch

UK/skʌt͡ʃ/ US/skʌt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

scutch nghĩa là dùi đập lanh, bã lanh, đập.

Nghĩa của scutch

Danh từ

  1. Dùi đập lanh (để tước sợi).
  2. Bã lanh (sau khi đã lấy sợi đi).

Ngoại động từ

  1. Đập (cây lanh để tước sợi).

Dạng từ của scutch

Ngôi thứ ba số ítscutches
Hiện tại phân từ (-ing)scutching
Quá khứ phân từscutched
Quá khứscutched
Số nhiềuscutches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scutch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scutch nghĩa là gì?

scutch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dùi đập lanh, bã lanh, đập.

scutch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scutch: giọng Anh (UK) /skʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /skʌt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.