scutcher
US/ˈskə.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
scutcher nghĩa là máy đập lanh.
Nghĩa của scutcher
Danh từ
- Máy đập lanh (để tước sợi).
Dạng từ của scutcher
| Số nhiều | scutchers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scutcher
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
scutcher nghĩa là gì?
scutcher (danh từ) nghĩa là máy đập lanh.
scutcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scutcher: giọng Mỹ (US) /ˈskə.tʃɜː/.