sea-ear
UK/ˈsiː ɪə̯/
US/ˈsiː ɪə̯/
giọng máy của trình duyệt
sea-ear nghĩa là tai biển.
Nghĩa của sea-ear
Danh từ
- Động vật học Tai biển.
Dạng từ của sea-ear
| Số nhiều | sea ears |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-ear
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sea-ear nghĩa là gì?
sea-ear (danh từ) nghĩa là tai biển.
sea-ear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-ear: giọng Anh (UK) /ˈsiː ɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈsiː ɪə̯/.