TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-ear

UK/ˈsiː ɪə̯/ US/ˈsiː ɪə̯/ giọng máy của trình duyệt

sea-ear nghĩa là tai biển.

Nghĩa của sea-ear

Danh từ

  1. Động vật học Tai biển.

Dạng từ của sea-ear

Số nhiềusea ears

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-ear

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sea-ear nghĩa là gì?

sea-ear (danh từ) nghĩa là tai biển.

sea-ear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-ear: giọng Anh (UK) /ˈsiː ɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈsiː ɪə̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.