TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-level

US/ˈsi.ˈlɛ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

sea-level nghĩa là mực nước biển.

Nghĩa của sea-level

Danh từ

  1. Mực nước biển.

Dạng từ của sea-level

Số nhiềusea levels

Câu hỏi thường gặp

sea-level nghĩa là gì?

sea-level (danh từ) nghĩa là mực nước biển.

sea-level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-level: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈlɛ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.