TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-room

US/ˈsi.ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

sea-room nghĩa là khoảng quay.

Nghĩa của sea-room

Danh từ

  1. Hàng hải Khoảng quay (khoảng trống đủ cho tàu quay).

Câu hỏi thường gặp

sea-room nghĩa là gì?

sea-room (danh từ) nghĩa là khoảng quay.

sea-room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-room: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.