TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-wolf

US/ˈsi.ˈwʊlf/ giọng máy của trình duyệt

sea-wolf nghĩa là voi biển.

Nghĩa của sea-wolf

Danh từ

  1. Động vật học Voi biển.
  2. Tên cướp biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-wolf nghĩa là gì?

sea-wolf (danh từ) nghĩa là voi biển.

sea-wolf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-wolf: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈwʊlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.