seabed
giọng máy của trình duyệt
seabed nghĩa là đáy biển.
Nghĩa của seabed
Danh từ
- Đáy biển.
Dạng từ của seabed
| Số nhiều | seabeds |
Câu hỏi thường gặp
seabed nghĩa là gì?
seabed (danh từ) nghĩa là đáy biển.
seabed nghĩa là đáy biển.
| Số nhiều | seabeds |
seabed (danh từ) nghĩa là đáy biển.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.