TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seal-engraving

US/ˈsil.ɪn.ˈɡreɪ.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

seal-engraving nghĩa là sự khắc dấu.

Nghĩa của seal-engraving

Danh từ

  1. Sự khắc dấu.

Câu hỏi thường gặp

seal-engraving nghĩa là gì?

seal-engraving (danh từ) nghĩa là sự khắc dấu.

seal-engraving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seal-engraving: giọng Mỹ (US) /ˈsil.ɪn.ˈɡreɪ.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.