TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seal-fishery

US/ˈsil.ˈfɪ.ʃə.ri/ giọng máy của trình duyệt

seal-fishery nghĩa là sự săn chó biển.

Nghĩa của seal-fishery

Danh từ

  1. Sự săn chó biển.
  2. Cuộc đi săn chó biển.

Câu hỏi thường gặp

seal-fishery nghĩa là gì?

seal-fishery (danh từ) nghĩa là sự săn chó biển.

seal-fishery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seal-fishery: giọng Mỹ (US) /ˈsil.ˈfɪ.ʃə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.