TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sealery

giọng máy của trình duyệt

sealery nghĩa là nghề săn chó biển, nơi săn chó biển.

Nghĩa của sealery

Danh từ

  1. Nghề săn chó biển.
  2. Nơi săn chó biển.

Dạng từ của sealery

Số nhiềusealeries

Câu hỏi thường gặp

sealery nghĩa là gì?

sealery (danh từ) nghĩa là nghề săn chó biển, nơi săn chó biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.