TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seaplane

US/ˈsiˌpleɪn/ giọng máy của trình duyệt

seaplane nghĩa là thuỷ phi cơ.

Nghĩa của seaplane

Danh từ

  1. Thuỷ phi cơ.

Dạng từ của seaplane

Số nhiềuseaplanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seaplane

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seaplane nghĩa là gì?

seaplane (danh từ) nghĩa là thuỷ phi cơ.

seaplane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seaplane: giọng Mỹ (US) /ˈsiˌpleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.