seaport
US/ˈsi.ˌpɔrt/
giọng máy của trình duyệt
seaport nghĩa là hải cảng, thành phố cảng.
Nghĩa của seaport
Danh từ
- Hải cảng.
- Thành phố cảng.
Dạng từ của seaport
| Số nhiều | seaports |
Câu hỏi thường gặp
seaport nghĩa là gì?
seaport (danh từ) nghĩa là hải cảng, thành phố cảng.
seaport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seaport: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˌpɔrt/.