TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seaport

US/ˈsi.ˌpɔrt/ giọng máy của trình duyệt

seaport nghĩa là hải cảng, thành phố cảng.

Nghĩa của seaport

Danh từ

  1. Hải cảng.
  2. Thành phố cảng.

Dạng từ của seaport

Số nhiềuseaports

Câu hỏi thường gặp

seaport nghĩa là gì?

seaport (danh từ) nghĩa là hải cảng, thành phố cảng.

seaport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seaport: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˌpɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.