TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sear

UK/sɪə̯(ɹ)/ US/sɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

sear nghĩa là héo, khô, làm khô, làm héo.

Nghĩa của sear

Tính từ

  1. Héo, khô; tàn (hoa; lá).
    • the sear and yellow leaftuổi già

Ngoại động từ

  1. Làm khô, làm héo.
  2. Đốt (vết thương).
  3. Đóng dấu bằng sắt nung.
  4. Làm cho chai đi.
    • a seared consciencemột lương tâm chai đá
  5. Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm vỡ, làm nổ tung.

Nội động từ

  1. Khô héo đi.

Dạng từ của sear

So sánh hơnsearer
So sánh nhấtsearest
Ngôi thứ ba số ítsears
Hiện tại phân từ (-ing)searing
Quá khứ phân từseared
Quá khứseared
Số nhiềusears

Câu hỏi thường gặp

sear nghĩa là gì?

sear (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là héo, khô, làm khô, làm héo.

sear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sear: giọng Anh (UK) /sɪə̯(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /sɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.