sear
UK/sɪə̯(ɹ)/
US/sɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
sear nghĩa là héo, khô, làm khô, làm héo.
Nghĩa của sear
Tính từ
- Héo, khô; tàn (hoa; lá).
- the sear and yellow leaftuổi già
Ngoại động từ
- Làm khô, làm héo.
- Đốt (vết thương).
- Đóng dấu bằng sắt nung.
- Làm cho chai đi.
- a seared consciencemột lương tâm chai đá
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm vỡ, làm nổ tung.
Nội động từ
- Khô héo đi.
Dạng từ của sear
| So sánh hơn | searer |
| So sánh nhất | searest |
| Ngôi thứ ba số ít | sears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | searing |
| Quá khứ phân từ | seared |
| Quá khứ | seared |
| Số nhiều | sears |
Câu hỏi thường gặp
sear nghĩa là gì?
sear (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là héo, khô, làm khô, làm héo.
sear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sear: giọng Anh (UK) /sɪə̯(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /sɪɹ/.