TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

search costs

giọng máy của trình duyệt

search costs nghĩa là chi phí tìm kiếm.

Nghĩa của search costs

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi phí tìm kiếm (việc làm).

Câu hỏi thường gặp

search costs nghĩa là gì?

search costs (danh từ) nghĩa là chi phí tìm kiếm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.