search costs
giọng máy của trình duyệt
search costs nghĩa là chi phí tìm kiếm.
Nghĩa của search costs
Danh từ
- Kinh tế học Chi phí tìm kiếm (việc làm).
Câu hỏi thường gặp
search costs nghĩa là gì?
search costs (danh từ) nghĩa là chi phí tìm kiếm.