search unemployment
giọng máy của trình duyệt
search unemployment nghĩa là Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm.
Nghĩa của search unemployment
Danh từ
- Kinh tế học Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm.
Câu hỏi thường gặp
search unemployment nghĩa là gì?
search unemployment (danh từ) nghĩa là Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm.