search-warrant
US/ˈsɜːtʃ.ˈwɔr.ənt/
giọng máy của trình duyệt
search-warrant nghĩa là giấy phép khám nhà.
Nghĩa của search-warrant
Danh từ
- Giấy phép khám nhà.
Dạng từ của search-warrant
| Số nhiều | search warrants |
Câu hỏi thường gặp
search-warrant nghĩa là gì?
search-warrant (danh từ) nghĩa là giấy phép khám nhà.
search-warrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của search-warrant: giọng Mỹ (US) /ˈsɜːtʃ.ˈwɔr.ənt/.