TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

search-warrant

US/ˈsɜːtʃ.ˈwɔr.ənt/ giọng máy của trình duyệt

search-warrant nghĩa là giấy phép khám nhà.

Nghĩa của search-warrant

Danh từ

  1. Giấy phép khám nhà.

Dạng từ của search-warrant

Số nhiềusearch warrants

Câu hỏi thường gặp

search-warrant nghĩa là gì?

search-warrant (danh từ) nghĩa là giấy phép khám nhà.

search-warrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của search-warrant: giọng Mỹ (US) /ˈsɜːtʃ.ˈwɔr.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.