TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

searcher

UK/ˈsɜː(ɹ)t͡ʃə(ɹ)/ US/ˈsɝt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

searcher nghĩa là dụng cụ dò tìm.

Nghĩa của searcher

Danh từ

  1. Dụng cụ dò tìm.

Dạng từ của searcher

Số nhiềusearchers

Câu hỏi thường gặp

searcher nghĩa là gì?

searcher (danh từ) nghĩa là dụng cụ dò tìm.

searcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của searcher: giọng Anh (UK) /ˈsɜː(ɹ)t͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝt͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.