searching
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːtʃɪŋ/
US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
searching nghĩa là sự tìm kiếm, sự lục soát, kỹ lưỡng, thấu đáo.
Nghĩa của searching
Danh từ
- Sự tìm kiếm, sự lục soát.
Tính từ
- Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...).
- Xuyên vào, thấu vào, thấm thía.
- searching windgió buốt thấu xương
Dạng từ của searching
| So sánh hơn | more searching |
| So sánh nhất | most searching |
| Số nhiều | searchings |
Cụm từ, thành ngữ với searching
- searchings of heart — Sự hối hận; sự lo sợ.
Câu hỏi thường gặp
searching nghĩa là gì?
searching (danh từ, tính từ) nghĩa là sự tìm kiếm, sự lục soát, kỹ lưỡng, thấu đáo.
searching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của searching: giọng Anh (UK) /ˈsɜːtʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/.