TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

searching

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːtʃɪŋ/ US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

searching nghĩa là sự tìm kiếm, sự lục soát, kỹ lưỡng, thấu đáo.

Nghĩa của searching

Danh từ

  1. Sự tìm kiếm, sự lục soát.

Tính từ

  1. Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...).
  2. Xuyên vào, thấu vào, thấm thía.
    • searching windgió buốt thấu xương

Dạng từ của searching

So sánh hơnmore searching
So sánh nhấtmost searching
Số nhiềusearchings

Cụm từ, thành ngữ với searching

  • searchings of heart — Sự hối hận; sự lo sợ.

Câu hỏi thường gặp

searching nghĩa là gì?

searching (danh từ, tính từ) nghĩa là sự tìm kiếm, sự lục soát, kỹ lưỡng, thấu đáo.

searching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của searching: giọng Anh (UK) /ˈsɜːtʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.