TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

searchless

US/ˈsɜːtʃ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

searchless nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

Nghĩa của searchless

Tính từ

  1. Bí ẩn; khó hiểu.

Dạng từ của searchless

So sánh hơnmore searchless
So sánh nhấtmost searchless

Câu hỏi thường gặp

searchless nghĩa là gì?

searchless (tính từ) nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

searchless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của searchless: giọng Mỹ (US) /ˈsɜːtʃ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.