TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

searchingly

giọng máy của trình duyệt

searchingly nghĩa là tinh tế, sắc sảo, xuyên suốt, thấu vào.

Nghĩa của searchingly

Phó từ

  1. Tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi).
  2. Xuyên suốt, thấu vào, thấm thía.

Dạng từ của searchingly

So sánh hơnmore searchingly
So sánh nhấtmost searchingly

Câu hỏi thường gặp

searchingly nghĩa là gì?

searchingly (phó từ) nghĩa là tinh tế, sắc sảo, xuyên suốt, thấu vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.