searchingly
giọng máy của trình duyệt
searchingly nghĩa là tinh tế, sắc sảo, xuyên suốt, thấu vào.
Nghĩa của searchingly
Phó từ
- Tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi).
- Xuyên suốt, thấu vào, thấm thía.
Dạng từ của searchingly
| So sánh hơn | more searchingly |
| So sánh nhất | most searchingly |
Câu hỏi thường gặp
searchingly nghĩa là gì?
searchingly (phó từ) nghĩa là tinh tế, sắc sảo, xuyên suốt, thấu vào.