TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

searchlight

UK/ˈsɜːtʃˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

searchlight nghĩa là đèn pha rọi.

Nghĩa của searchlight

Danh từ

  1. Đèn pha rọi (máy bay địch...).

Dạng từ của searchlight

Số nhiềusearchlights
Ngôi thứ ba số ítsearchlights
Hiện tại phân từ (-ing)searchlighting
Quá khứ phân từsearchlighted
Quá khứsearchlighted

Câu hỏi thường gặp

searchlight nghĩa là gì?

searchlight (danh từ) nghĩa là đèn pha rọi.

searchlight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của searchlight: giọng Anh (UK) /ˈsɜːtʃˌlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.