seashell
US/ˈsiˌʃɛl/
giọng máy của trình duyệt
seashell nghĩa là vỏ sò.
Nghĩa của seashell
Danh từ
- Vỏ sò.
Dạng từ của seashell
| Số nhiều | seashells |
Câu hỏi thường gặp
seashell nghĩa là gì?
seashell (danh từ) nghĩa là vỏ sò.
seashell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seashell: giọng Mỹ (US) /ˈsiˌʃɛl/.