TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seashell

US/ˈsiˌʃɛl/ giọng máy của trình duyệt

seashell nghĩa là vỏ sò.

Nghĩa của seashell

Danh từ

  1. Vỏ sò.

Dạng từ của seashell

Số nhiềuseashells

Câu hỏi thường gặp

seashell nghĩa là gì?

seashell (danh từ) nghĩa là vỏ sò.

seashell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seashell: giọng Mỹ (US) /ˈsiˌʃɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.