seaslug
giọng máy của trình duyệt
seaslug nghĩa là hải sâm.
Nghĩa của seaslug
Danh từ
- Hải sâm.
Câu hỏi thường gặp
seaslug nghĩa là gì?
seaslug (danh từ) nghĩa là hải sâm.
seaslug nghĩa là hải sâm.
seaslug (danh từ) nghĩa là hải sâm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.