TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

season-ticket

US/ˈsi.zᵊn.ˈtɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

season-ticket nghĩa là vé mùa.

Nghĩa của season-ticket

Danh từ

  1. Vé mùa (cho phép một người muốn đi bao nhiêu chuyến, dự bao nhiêu buổi hoà nhạc tùy ý trong một thời gian nhất định).

Dạng từ của season-ticket

Số nhiềuseason tickets

Câu hỏi thường gặp

season-ticket nghĩa là gì?

season-ticket (danh từ) nghĩa là vé mùa.

season-ticket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của season-ticket: giọng Mỹ (US) /ˈsi.zᵊn.ˈtɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.