seasonable
UK/ˈsiːzənəbəl/
US/ˈsiːzənəbəl/
giọng máy của trình duyệt
seasonable nghĩa là hợp thời vụ, đúng với mùa, hợp thời, đúng lúc.
Nghĩa của seasonable
Tính từ
- Hợp thời vụ, đúng với mùa.
- seasonable weatherthời tiết đúng (với mùa)
- Hợp thời, đúng lúc.
- seasonable aidsự giúp đỡ đúng lúc
Dạng từ của seasonable
| So sánh hơn | more seasonable |
| So sánh nhất | most seasonable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seasonable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của seasonable
Câu hỏi thường gặp
seasonable nghĩa là gì?
seasonable (tính từ) nghĩa là hợp thời vụ, đúng với mùa, hợp thời, đúng lúc.
seasonable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seasonable: giọng Anh (UK) /ˈsiːzənəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːzənəbəl/.