TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seasonableness

US/ˈsiz.nə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

seasonableness nghĩa là tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc.

Nghĩa của seasonableness

Danh từ

  1. Tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc, tính chất kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

seasonableness nghĩa là gì?

seasonableness (danh từ) nghĩa là tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc.

seasonableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seasonableness: giọng Mỹ (US) /ˈsiz.nə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.