seasonal
UK/ˈsiːzənəl/
US/ˈsiːzənəl/
giọng máy của trình duyệt
seasonal nghĩa là từng thời, từng lúc.
Nghĩa của seasonal
Tính từ
- Từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ.
Dạng từ của seasonal
| So sánh hơn | more seasonal |
| So sánh nhất | most seasonal |
| Số nhiều | seasonals |
Họ từ của seasonal
Cụm từ, thành ngữ với seasonal
- seasonal adjustment — Điều chỉnh thời vụ.
- seasonal unemployment — Thất nghiệp thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
seasonal nghĩa là gì?
seasonal (tính từ) nghĩa là từng thời, từng lúc.
seasonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seasonal: giọng Anh (UK) /ˈsiːzənəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːzənəl/.