TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seasonal

UK/ˈsiːzənəl/ US/ˈsiːzənəl/ giọng máy của trình duyệt

seasonal nghĩa là từng thời, từng lúc.

Nghĩa của seasonal

Tính từ

  1. Từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ.

Dạng từ của seasonal

So sánh hơnmore seasonal
So sánh nhấtmost seasonal
Số nhiềuseasonals

Họ từ của seasonal

Cụm từ, thành ngữ với seasonal

  • seasonal adjustment — Điều chỉnh thời vụ.
  • seasonal unemployment — Thất nghiệp thời vụ.

Câu hỏi thường gặp

seasonal nghĩa là gì?

seasonal (tính từ) nghĩa là từng thời, từng lúc.

seasonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seasonal: giọng Anh (UK) /ˈsiːzənəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːzənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.