TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seasonal adjustment

US/ ə.ˈdʒəst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

seasonal adjustment nghĩa là điều chỉnh thời vụ.

Nghĩa của seasonal adjustment

Danh từ

  1. Kinh tế học Điều chỉnh thời vụ.

Câu hỏi thường gặp

seasonal adjustment nghĩa là gì?

seasonal adjustment (danh từ) nghĩa là điều chỉnh thời vụ.

seasonal adjustment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seasonal adjustment: giọng Mỹ (US) / ə.ˈdʒəst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.