seat belt
US/ˈsit.ˈbɛɫt/
giọng máy của trình duyệt
seat belt nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của seat belt
Danh từ
- Dây an toàn, đai an toàn.
Dạng từ của seat belt
| Số nhiều | seat belts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seat belt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seat belt nghĩa là gì?
seat belt (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
seat belt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seat belt: giọng Mỹ (US) /ˈsit.ˈbɛɫt/.