TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seat belt

US/ˈsit.ˈbɛɫt/ giọng máy của trình duyệt

seat belt nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

Nghĩa của seat belt

Danh từ

  1. Dây an toàn, đai an toàn.

Dạng từ của seat belt

Số nhiềuseat belts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seat belt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seat belt nghĩa là gì?

seat belt (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

seat belt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seat belt: giọng Mỹ (US) /ˈsit.ˈbɛɫt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.