TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seating

UK/ˈsiːtɪŋ/ US/ˈsiːtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

seating nghĩa là chỗ để ngồi, ghế ngồi.

Nghĩa của seating

Danh từ

  1. Sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi.

Dạng từ của seating

Số nhiềuseatings

Câu hỏi thường gặp

seating nghĩa là gì?

seating (danh từ) nghĩa là chỗ để ngồi, ghế ngồi.

seating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seating: giọng Anh (UK) /ˈsiːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.