seating
UK/ˈsiːtɪŋ/
US/ˈsiːtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
seating nghĩa là chỗ để ngồi, ghế ngồi.
Nghĩa của seating
Danh từ
- Sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi.
Dạng từ của seating
| Số nhiều | seatings |
Câu hỏi thường gặp
seating nghĩa là gì?
seating (danh từ) nghĩa là chỗ để ngồi, ghế ngồi.
seating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seating: giọng Anh (UK) /ˈsiːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːtɪŋ/.