TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seato

giọng máy của trình duyệt

seato nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization).

Nghĩa của seato

Viết tắt

  1. Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization).

Câu hỏi thường gặp

seato nghĩa là gì?

seato (viết tắt) nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.