TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seaway

US/ˈsiːweɪ/ giọng máy của trình duyệt

seaway nghĩa là biển động, đường biển.

Nghĩa của seaway

Danh từ

  1. Biển động.
  2. Đường biển.
  3. Đường nước thông ra biển.
  4. Đường đi của con tàu.

Dạng từ của seaway

Số nhiềuseaways

Câu hỏi thường gặp

seaway nghĩa là gì?

seaway (danh từ) nghĩa là biển động, đường biển.

seaway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seaway: giọng Mỹ (US) /ˈsiːweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.