TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seawater

UK giọng máy US giọng người thật

seawater nghĩa là nước biển.

Nghĩa của seawater

Danh từ

  1. Nước biển.

Dạng từ của seawater

Số nhiềuseawaters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seawater

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với seawater

  • Seawater contains salt. Nước biển có chứa muối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

seawater nghĩa là gì?

seawater (danh từ) nghĩa là nước biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.