seawater
UK giọng máy
US giọng người thật
seawater nghĩa là nước biển.
Nghĩa của seawater
Danh từ
- Nước biển.
Dạng từ của seawater
| Số nhiều | seawaters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seawater
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với seawater
- Seawater contains salt. Nước biển có chứa muối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seawater nghĩa là gì?
seawater (danh từ) nghĩa là nước biển.