TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seaweed

UK/ˈsiːwiːd/ US/ˈsiwid/ giọng máy của trình duyệt

seaweed nghĩa là tảo biển, rong biển.

Nghĩa của seaweed

Danh từ

  1. Tảo biển.

Dạng từ của seaweed

Số nhiềuseaweeds

Họ từ của seaweed

Câu hỏi thường gặp

seaweed nghĩa là gì?

seaweed (danh từ) nghĩa là tảo biển, rong biển.

seaweed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seaweed: giọng Anh (UK) /ˈsiːwiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈsiwid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.