secateur
US/ˌsɛ.kə.ˈtɜː/
giọng máy của trình duyệt
secateur nghĩa là kéo cắt cây.
Nghĩa của secateur
Danh từ
- Kéo cắt cây.
Dạng từ của secateur
| Số nhiều | secateurs |
Câu hỏi thường gặp
secateur nghĩa là gì?
secateur (danh từ) nghĩa là kéo cắt cây.
secateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secateur: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.kə.ˈtɜː/.